thổn thức

Học thuật
Thân thiện
thổn thức

Một cô gái thổn thức khi đọc lá thư cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khóc thành những tiếng ngắt quãng, nức nở: Chỉ hành động khóc một cách đau đớn, xúc động mạnh, thành từng tiếng ngắt quãng như đang cố nén lại không được.
    • cảm xúc xao xuyến, rung động mạnh trong lòng: Chỉ trạng thái tình cảm dâng trào, làm cho tâm hồn không yên, thường nhớ thương, mong chờ hoặc xúc động sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1 - khóc nức nở):

    • Nghe tin buồn, ấy gục đầu xuống bàn thổn thức.
    • Đứa trẻ thổn thức trong vòng tay mẹ sau cơn ác mộng.
  • Động từ (nghĩa 2 - xao xuyến trong lòng):

    • Trái tim thổn thức khi nghĩ về ngày gặp lại.
    • Anh ấy thổn thức trước vẻ đẹp của bức tranh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thổn thức trong lòng": Diễn tả cảm xúc dâng trào, xao xuyến từ bên trong tâm hồn.

    • Nghe bản nhạc , lòng tôi bỗng thổn thức nhớ về một thời đã xa.
  • "Tiếng thổn thức": Cụm danh từ hóa, chỉ âm thanh của tiếng khóc nức nở.

    • Trong đêm khuya thanh vắng, chỉ còn nghe tiếng thổn thức.
Biến thể từ gần giống
  • Nức nở (đg.): Khóc thành tiếng, ngắt quãng đau buồn, xúc động. (Từ gần nghĩa với nghĩa 1 của "thổn thức").
  • Xao xuyến (đg., t.): cảm giác bồi hồi, xúc động, không yên lòng. (Từ gần nghĩa với nghĩa 2 của "thổn thức").
  • Nghẹn ngào (t.): Trạng thái xúc động mạnh đến mức nghẹn lời, tắc thở. (Thường đi kèm hoặc dẫn đến "thổn thức").
Từ đồng nghĩa
  • Nức nở: Khóc thành từng tiếng ngắt quãng.
  • Sụt sùi: Khóc nhỏ, âm thầm, tiếng hít vào.
  • Xao xuyến: Bồi hồi, rung động trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "thổn thức" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các trạng từ chỉ nơi chốn như "trong lòng").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "thổn thức" một cách độc lập. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để diễn tả cảm xúc.)

thổn thức

Một cô gái thổn thức khi đọc lá thư cũ.

  1. đg. 1 Khóc thành những tiếng ngắt quãng như cố nén không được, do quá đau đớn, xúc động. Gục đầu thổn thức. Cố nén những tiếng thổn thức. 2 (id.). Ở trạng thái những tình cảm làm xao xuyến không yên. Thổn thức trong lòng. Trái tim đập rộn rã, thổn thức.